citation form

Học thuật
Thân thiện
citation form

The citation form of a word is listed at the top of a dictionary page.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Dạng trích dẫn: Hình thức cơ bản của một từ được sử dụng để đại diện cho từ đó trong từ điển, thường dạng nguyên thể hoặc dạng không biến đổi. Đây hình thức được dùng để tra cứu sắp xếp các mục từ theo thứ tự bảng chữ cái.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • In most dictionaries, the infinitive 'to be' is the citation form for the verb 'be'. (Trong hầu hết các từ điển, nguyên thể 'to be' dạng trích dẫn cho động từ 'be'.)
    • The citation form of a noun in English is usually the singular form. (Dạng trích dẫn của một danh từ trong tiếng Anh thường dạng số ít.)
    • Linguists use the citation form when discussing the core meaning of a word. (Các nhà ngôn ngữ học sử dụng dạng trích dẫn khi thảo luận về nghĩa cốt lõi của một từ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngôn ngữ học: "citation form" thường được dùng để chỉ hình thức từ vựng cơ bản, trái ngược với các dạng ngữ pháp biến đổi (như thì, số, cách).
    • For verbs, the citation form is the lemma, which is the base form you look up. (Đối với động từ, dạng trích dẫn bổ đề (lemma), tức là dạng cơ bản bạn tra cứu.)
Biến thể từ gần giống
  • Lemma (n): Bổ đề. Thuật ngữ chuyên môn trong từ vựng học từ điển học, thường đồng nghĩa với "citation form".

    • The lemma 'run' represents the citation forms 'run', 'runs', 'ran', 'running'. (Bổ đề 'run' đại diện cho các dạng trích dẫn 'run', 'runs', 'ran', 'running'.)
  • Headword (n): Từ đầu mục. Từ được in đậmđầu một mục từ trong từ điển, thường chính dạng trích dẫn.

    • The headword in the dictionary entry is its citation form. (Từ đầu mục trong mục từ của từ điển chính dạng trích dẫn của .)
Từ đồng nghĩa
  • Dictionary form: Dạng từ điển.
  • Base form: Dạng cơ bản.
  • Canonical form: Dạng chuẩn.
citation form

The citation form of a word is listed at the top of a dictionary page.

Noun
  1. dạng trích dẫn