citation form
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Dạng trích dẫn: Hình thức cơ bản của một từ được sử dụng để đại diện cho từ đó trong từ điển, thường là dạng nguyên thể hoặc dạng không biến đổi. Đây là hình thức được dùng để tra cứu và sắp xếp các mục từ theo thứ tự bảng chữ cái.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- In most dictionaries, the infinitive 'to be' is the citation form for the verb 'be'. (Trong hầu hết các từ điển, nguyên thể 'to be' là dạng trích dẫn cho động từ 'be'.)
- The citation form of a noun in English is usually the singular form. (Dạng trích dẫn của một danh từ trong tiếng Anh thường là dạng số ít.)
- Linguists use the citation form when discussing the core meaning of a word. (Các nhà ngôn ngữ học sử dụng dạng trích dẫn khi thảo luận về nghĩa cốt lõi của một từ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong ngôn ngữ học: "citation form" thường được dùng để chỉ hình thức từ vựng cơ bản, trái ngược với các dạng ngữ pháp biến đổi (như thì, số, cách).
- For verbs, the citation form is the lemma, which is the base form you look up. (Đối với động từ, dạng trích dẫn là bổ đề (lemma), tức là dạng cơ bản mà bạn tra cứu.)
Biến thể và từ gần giống
Lemma (n): Bổ đề. Thuật ngữ chuyên môn trong từ vựng học và từ điển học, thường đồng nghĩa với "citation form".
- The lemma 'run' represents the citation forms 'run', 'runs', 'ran', 'running'. (Bổ đề 'run' đại diện cho các dạng trích dẫn 'run', 'runs', 'ran', 'running'.)
Headword (n): Từ đầu mục. Từ được in đậm ở đầu một mục từ trong từ điển, thường chính là dạng trích dẫn.
- The headword in the dictionary entry is its citation form. (Từ đầu mục trong mục từ của từ điển chính là dạng trích dẫn của nó.)
Từ đồng nghĩa
- Dictionary form: Dạng từ điển.
- Base form: Dạng cơ bản.
- Canonical form: Dạng chuẩn.
Noun
- dạng trích dẫn